Nguyên Lý Lọc Nước Giếng Khoan: Giải Thích Chi Tiết Từng Giai Đoạn

Nước giếng khoan là nguồn cấp nước phổ biến cho nhiều hộ gia đình và nhà máy ở Việt Nam. Tuy nhiên, đặc điểm nước giếng thường chứa nhiều tạp chất như sắt, mangan, amoni, độ cứng cao và vi sinh vật. Để đảm bảo chất lượng nước sử dụng, việc hiểu rõ nguyên lý lọc nước giếng khoan là điều cần thiết. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm bắt chi tiết từng bước trong quá trình xử lý nước giếng khoan.

Khảo sát và phân tích thành phần nước giếng khoan

Trước khi xây dựng hệ thống lọc, việc đầu tiên là lấy mẫu nước giếng khoan để phân tích tại phòng thí nghiệm. Các chỉ tiêu thường được kiểm tra gồm: pH, độ đục, hàm lượng sắt, mangan, amoni, nitrat, độ cứng, vi khuẩn coliform, E.coli. Kết quả phân tích sẽ là cơ sở để thiết kế hệ thống lọc phù hợp với từng nguồn nước cụ thể.

Nguyên lý hệ thống lọc nước giếng khoan đạt chuẩn

Tiền xử lý: Bể lắng và tách cặn sơ bộ

Nước giếng khoan được bơm lên và dẫn qua bể lắng hoặc thiết bị tách khí. Mục tiêu của giai đoạn này là khử khí H₂S, CO₂ nếu có và lắng sơ bộ các chất rắn lơ lửng. Giai đoạn này cũng giúp oxy hóa một phần sắt và mangan để tạo kết tủa.

 

Nguyên lý hệ thống lọc nước giếng khoan đạt chuẩn

Oxy hóa: Chuyển hóa sắt và mangan thành dạng kết tủa

Oxy hóa là bước quan trọng giúp loại bỏ sắt (Fe²⁺) và mangan (Mn²⁺). Thường sử dụng các phương pháp như:

  • Sục khí cưỡng bức bằng tháp oxy hóa.
  • Oxy hóa bằng hóa chất như Javen (NaOCl) hoặc KMnO₄.

Sau quá trình oxy hóa, Fe²⁺ chuyển thành Fe³⁺ và kết tủa thành Fe(OH)₃, dễ dàng bị giữ lại trong lớp vật liệu lọc.

Lọc cơ học: Giữ lại cặn và kim loại nặng kết tủa

Nước sau oxy hóa được dẫn qua cột lọc vật liệu. Tùy theo thành phần nước đầu vào, hệ thống thường sử dụng:

  • Cát thạch anh: giữ cặn lơ lửng.
  • Mangan greensand hoặc Birm: khử sắt và mangan.
  • Hạt nâng pH: trung hòa nước có tính axit.
  • Than hoạt tính: hấp phụ chất hữu cơ, mùi và màu.

Giai đoạn này giúp loại bỏ hầu hết kim loại nặng, cặn bẩn và cải thiện màu sắc, mùi vị nước.

Lọc tinh: Loại bỏ tạp chất nhỏ còn sót lại

Sau khi lọc qua các tầng vật liệu, nước được dẫn qua lõi lọc tinh (lọc PP 5 micron hoặc nhỏ hơn). Giai đoạn này giúp giữ lại các hạt nhỏ hơn, tăng độ trong suốt và bảo vệ màng RO ở bước tiếp theo.

Lọc RO: Tách hoàn toàn ion hòa tan và vi khuẩn (tùy mục đích sử dụng)

Màng RO (Reverse Osmosis) có kích thước lỗ lọc chỉ 0.0001 micron, cho phép loại bỏ đến 99.9% tạp chất hòa tan, bao gồm ion kim loại, vi khuẩn, virus, thuốc trừ sâu, nitrat và amoni. Đây là bước giúp biến nước giếng khoan thành nước tinh khiết.

 

Hệ thống lọc nước RO 2000l/h xử lý nước giếng khoan

Lọc EDI hoặc Mixbed: Khử khoáng sâu, nâng độ tinh khiết (nếu cần nước siêu tinh khiết)

Tùy nhu cầu sử dụng cuối cùng, nước sau màng RO có thể tiếp tục được khử khoáng bằng hệ thống EDI (Electrodeionization) hoặc cột Mixbed. Giai đoạn này thường dùng trong các nhà máy dược phẩm, điện tử, thực phẩm cần nước siêu tinh khiết.

Khử trùng: Bảo đảm an toàn sinh học

Cuối cùng, nước sau xử lý được khử trùng bằng đèn UV hoặc Clo để tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật còn sót lại. Mục đích là đảm bảo an toàn cho người sử dụng và kéo dài thời gian bảo quản nước.

Kết luận

Nguyên lý lọc nước giếng khoan bao gồm nhiều giai đoạn từ tiền xử lý – lọc cơ học – lọc RO – khử trùng. Tùy vào chất lượng nước đầu vào và nhu cầu sử dụng đầu ra, hệ thống có thể được cấu hình đơn giản hoặc tích hợp sâu với RO, EDI, lọc tinh. Việc đầu tư hệ thống xử lý đúng nguyên lý không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe người dùng mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất, tiết kiệm chi phí lâu dài.

Bạn đang cần tư vấn hệ thống lọc nước giếng khoan cho nhà máy, xí nghiệp, khu dân cư...? Hãy liên hệ ngay với Công Nghệ Việt Phát để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác:

Công ty TNHH Thiết Bị Máy Và Công Nghệ Môi Trường Việt Phát

Công Nghệ Việt Phát – Giải pháp lọc nước công nghiệp đáng tin cậy cho doanh nghiệp Việt.

Đánh giá Nguyên Lý Lọc Nước Giếng Khoan: Giải Thích Chi Tiết Từng Giai Đoạn

avatar
x

Zalo 0932 333 299
0932 333 299 0986 924 889
Messenger