Công Nghệ Việt Phát triển khai thi công hệ thống xử lý nước thải hợp khối 50m3/24h tại Hải Phòng, phục vụ nhu cầu xử lý nước thải sinh hoạt phát sinh tại công trình. Hệ thống được thiết kế theo hướng tích hợp nhiều công đoạn trong một module, kết hợp xử lý sinh học Anoxic – Aerotank và công nghệ màng lọc MBR. Các thiết bị được bố trí đồng bộ nhằm hỗ trợ quá trình xử lý, giảm diện tích lắp đặt và thuận tiện cho công tác vận hành. Module sử dụng kết cấu thép SS400, được gia công theo kích thước thiết kế trước khi triển khai các hạng mục thi công và lắp đặt thiết bị.
Giải pháp xử lý nước thải hợp khối giúp rút ngắn thời gian triển khai tại công trường và hạn chế khối lượng xây dựng bể xử lý riêng lẻ. Hiệu quả xử lý thực tế cần được đánh giá thông qua quá trình vận hành, lấy mẫu và phân tích chất lượng nước đầu ra theo yêu cầu áp dụng cho công trình.
Hệ thống được bố trí theo dạng hợp khối nhằm tích hợp các ngăn xử lý trong cùng một kết cấu. Thiết kế này giúp tận dụng diện tích mặt bằng và tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp đặt đường ống, thiết bị cơ điện cùng hệ thống điều khiển.
Module được gia công từ thép SS400 với lớp phủ epoxy chống gỉ. Kết cấu có kích thước 8,6 × 2,4 × 2,8m, phù hợp với phương án bố trí các ngăn công nghệ theo thiết kế. Trong quá trình thi công, các vị trí lắp đặt bơm, máy khuấy, đường ống và thiết bị phân phối khí cần được kiểm tra để bảo đảm khả năng kết nối đồng bộ.
Các thiết bị công nghệ được lựa chọn theo chức năng của từng công đoạn. Hệ thống bao gồm bơm chìm, máy khuấy, máy thổi khí, đĩa phân phối khí, cụm màng MBR và thiết bị châm hóa chất. Việc bố trí hợp lý giúp thuận tiện cho công tác kiểm tra, bảo trì và vận hành sau này.

Module xử lý nước thải hợp khối 50m3/24h
Nước thải sinh hoạt thường phát sinh từ hoạt động vệ sinh, tắm giặt, ăn uống và các nhu cầu sinh hoạt hằng ngày. Thành phần ô nhiễm có thể bao gồm chất rắn lơ lửng, chất hữu cơ, hợp chất chứa Nitơ, Photpho, dầu mỡ và vi sinh vật. Nồng độ các chất ô nhiễm thay đổi tùy theo nguồn phát sinh, lượng nước sử dụng và thời điểm xả thải.
Nếu không được xử lý phù hợp, nước thải có thể làm suy giảm chất lượng nguồn tiếp nhận và gây ảnh hưởng đến môi trường xung quanh. Vì vậy, hệ thống cần được thiết kế theo lưu lượng thực tế, đặc điểm nước thải và yêu cầu đầu ra của công trình. Các chỉ tiêu như BOD, COD, TSS, Amoni và vi sinh cần được kiểm tra khi đánh giá hiệu quả xử lý.
Nước thải được thu gom trước khi bơm chuyển đến các công đoạn xử lý tiếp theo. Tại khu vực đầu vào, song chắn rác inox 304 giúp giữ lại rác thô và các vật thể có kích thước lớn. Bơm chìm được sử dụng để chuyển nước thải theo yêu cầu thiết kế.
Bơm có công suất động cơ 0,37kW, điện áp 380V, lưu lượng tối đa 16,2m3/h và cột áp tối đa 9m theo thông số thiết bị. Phao báo mức hỗ trợ kiểm soát mực nước và điều khiển hoạt động bơm. Các thiết bị này giúp duy trì quá trình chuyển nước giữa các công đoạn.
Bể điều hòa có nhiệm vụ giảm sự biến động về lưu lượng và nồng độ nước thải trước khi xử lý sinh học. Tại đây, hệ thống sử dụng bơm chìm và các đĩa phân phối khí thô đường kính 105mm. Khí được cấp vào bể nhằm hạn chế hiện tượng lắng cặn và hỗ trợ giảm tình trạng phát sinh mùi do nước thải lưu giữ trong điều kiện thiếu oxy kéo dài.
Việc điều hòa giúp công đoạn xử lý phía sau tiếp nhận dòng nước ổn định hơn. Bơm và thiết bị phân phối khí cần được kiểm tra trong quá trình thi công để bảo đảm vị trí lắp đặt phù hợp với mặt bằng và yêu cầu vận hành.
Ngăn Anoxic tạo điều kiện cho quá trình khử Nitrat sinh học khi có đủ nguồn carbon phù hợp. Tại đây, vi sinh vật sử dụng các hợp chất Nitrat làm chất nhận electron trong điều kiện thiếu oxy hòa tan, qua đó chuyển hóa Nitrat thành khí Nitơ.
Hệ thống sử dụng máy khuấy chìm công suất 0,4kW, kết hợp phụ kiện dẫn hướng và xích kéo bằng inox 304. Thiết bị giúp duy trì trạng thái lơ lửng của bùn vi sinh và tăng khả năng tiếp xúc giữa vi sinh vật với nước thải. Hiệu quả khử Nitơ còn phụ thuộc vào tải lượng đầu vào, nguồn carbon và điều kiện vận hành.
Aerotank là công đoạn xử lý sinh học hiếu khí, nơi vi sinh vật sử dụng oxy để phân hủy các hợp chất hữu cơ trong nước thải. Hệ thống được trang bị hai máy thổi khí, lưu lượng 2,58m3/phút mỗi máy, áp lực 4mH₂O và công suất động cơ 4kW.
Khí được phân phối qua 12 đĩa khí tinh, đường kính 268mm. Các thiết bị cần được bố trí đúng vị trí để hỗ trợ phân phối khí trong bể. Ngoài ra, hai bơm được sử dụng cho nhiệm vụ tuần hoàn theo cấu hình thiết kế. Việc duy trì lượng oxy và dòng tuần hoàn phù hợp góp phần ổn định hoạt động của hệ vi sinh.
Công nghệ MBR kết hợp xử lý sinh học với màng lọc để giữ lại phần lớn chất rắn lơ lửng và bùn hoạt tính trong hệ thống. Nước sau xử lý sinh học được hút qua màng, giúp giảm lượng cặn đi theo dòng nước đầu ra.
Cụm màng gồm 20 tấm màng PVDF, kích thước mỗi tấm 1.015 × 620 × 31mm, diện tích màng 7,5m²/tấm và kích thước lỗ màng 0,03µm. Hệ thống đi kèm bơm hút lọc, biến tần, van điện từ và khung đỡ màng. Khi lắp đặt, cần kiểm tra độ kín của các đường ống, kết nối hút lọc và vị trí khung màng.
Công suất thiết kế của toàn hệ thống là 50m3/ngày đêm. Lưu lượng thực tế qua màng cần được điều chỉnh theo điều kiện vận hành, chất lượng nước và hướng dẫn của nhà sản xuất. Màng MBR không thay thế hoàn toàn công đoạn khử trùng nếu yêu cầu đầu ra quy định phải kiểm soát riêng các chỉ tiêu vi sinh.

Lắp đặt hệ thống xử lý nước thải hợp khối 50m3/24h tại Hải Phòng
Hệ thống châm hóa chất sử dụng hai bơm định lượng có lưu lượng 50L/h, công suất 250W và áp lực 12 bar theo thông số thiết bị. Hai máy khuấy công suất 0,2kW được bố trí cùng hai bồn chứa dung tích 500L. Hóa chất sử dụng phải được lựa chọn theo mục đích xử lý và hướng dẫn vận hành thực tế.
Đường ống công nghệ sử dụng uPVC C2 Tiền Phong cho các tuyến nước, bùn và đường ống liên kết giữa các ngăn. Đường ống khí chính và nhánh phía trên mực nước sử dụng thép mạ kẽm; các tuyến phân phối khí và phụ kiện được bố trí theo cấu hình thiết kế. Các mối nối cần được kiểm tra để hạn chế rò rỉ và bảo đảm khả năng vận hành.
Sau khi module được gia công, các hạng mục thi công được triển khai theo bản vẽ bố trí thiết bị và đường ống. Quá trình thực hiện cần phối hợp giữa công tác cơ khí, lắp đặt thiết bị, đấu nối đường ống và hoàn thiện hệ thống điện điều khiển.
Các hạng mục thi công chính bao gồm:
Trong suốt quá trình thi công, các vị trí kết nối cần được kiểm tra theo bản vẽ và hướng dẫn kỹ thuật. Việc kiểm tra giúp phát hiện sớm sai lệch, hạn chế nguy cơ rò rỉ và hỗ trợ công tác chạy thử sau khi hoàn thiện lắp đặt.

Lắp đặt hệ thống châm hóa chất xử lý nước thải
Tủ điện điều khiển tích hợp các thiết bị bảo vệ và điều khiển như aptomat, khởi động từ, rơ le, công tắc, đèn báo và các phần tử đấu nối. Tín hiệu từ phao mức nước được kết nối nhằm hỗ trợ điều khiển hoạt động của bơm theo chế độ thiết kế.
Kỹ thuật viên cần kiểm tra nguồn cấp, sơ đồ đấu dây, tiếp địa và khả năng đóng ngắt của từng thiết bị. Các động cơ, máy thổi khí và bơm cần được kiểm tra chiều quay, dòng điện làm việc và trạng thái bảo vệ trước khi đưa vào vận hành.
Sau khi hoàn thành lắp đặt, các thiết bị cơ điện và đường ống cần được kiểm tra theo từng hạng mục. Công tác chạy thử nên bắt đầu bằng việc kiểm tra hoạt động của bơm, máy khuấy, máy thổi khí, van và hệ thống điều khiển. Cụm màng MBR cần được kiểm tra đường hút lọc và các kết nối trước khi vận hành theo hướng dẫn kỹ thuật.
Đối với công đoạn sinh học, quá trình nuôi cấy vi sinh và hiệu chỉnh chế độ vận hành cần thực hiện theo kế hoạch chạy thử. Hệ thống phải được theo dõi trong điều kiện tải thực tế để đánh giá tính ổn định. Kết quả xử lý chỉ nên được xác nhận sau khi có số liệu phân tích mẫu nước đầu ra phù hợp với yêu cầu áp dụng.

Lắp đặt hệ thống tủ điện điều khiển
Giải pháp hợp khối giúp tích hợp nhiều công đoạn trong một module, giảm nhu cầu bố trí các bể xử lý riêng biệt. Kết cấu thép SS400 được phủ epoxy chống gỉ theo cấu hình dự án, trong khi thiết bị được sắp xếp theo từng chức năng nhằm thuận tiện cho công tác kiểm tra và bảo trì.
Công nghệ Anoxic – Aerotank hỗ trợ xử lý chất hữu cơ và chuyển hóa các hợp chất Nitơ khi điều kiện vận hành phù hợp. Màng MBR giúp tách bùn và chất rắn lơ lửng khỏi dòng nước sau xử lý sinh học. Sự kết hợp này tạo điều kiện kiểm soát chất lượng nước đầu ra và tối ưu diện tích sử dụng.
Bên cạnh đó, hệ thống có các thiết bị cơ điện và điều khiển đồng bộ. Việc kiểm tra định kỳ máy thổi khí, bơm, đường ống và màng lọc giúp phát hiện sớm các vấn đề phát sinh. Chế độ vệ sinh màng và quản lý bùn cần tuân thủ hướng dẫn vận hành để duy trì hiệu quả xử lý lâu dài.

Việt Phát thi công hệ thống xử lý nước thải hợp khối 50m3/24h tại Hải Phòng
Dự án thi công hệ thống xử lý nước thải hợp khối 50m3/24h tại Hải Phòng được triển khai theo phương án tích hợp công nghệ Anoxic – Aerotank và màng lọc MBR. Module thép SS400 kết hợp hệ thống bơm, máy khuấy, máy thổi khí, đường ống và thiết bị điều khiển tạo thành một dây chuyền xử lý đồng bộ. Quá trình thi công cần bảo đảm đúng bản vẽ, yêu cầu kỹ thuật và điều kiện mặt bằng thực tế.
Công Nghệ Việt Phát chuyên tư vấn, thiết kế, sản xuất và lắp đặt hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, công nghiệp và các nguồn nước thải đặc thù. Liên hệ Việt Phát để được tư vấn miễn phí về phương án xử lý nước thải phù hợp với ngành nghề, quy mô, ngân sách và mặt bằng thực tế của bạn.
Công Ty TNHH Thiết Bị Máy Và Công Nghệ Môi Trường Việt Phát
Công Nghệ Việt Phát – Giải pháp tối ưu cho môi trường bền vững!
Đánh giá Thi Công Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Hợp Khối 50m3/24h Tại Hải Phòng